越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“mời gọi” (1)
mời gọi
英语
动to invite, to call for
Họ mời gọi du khách chụp ảnh cùng.
They invited tourists to take photos with them.
相关词“mời gọi” (0)
未找到相关词。
短语“mời gọi” (1)
Họ mời gọi du khách chụp ảnh cùng.
They invited tourists to take photos with them.
